ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI GIAN THIẾU MÁU LẠNH LÊN SỰ BIỂU HIỆN CỦA CÁC DẤU ẤN ER, PR VÀ KI-67 TRONG UNG THƯ VÚ BẰNG KỸ THUẬT NHUỘM HOÁ MÔ MIỄN DỊCH
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Xác định mức độ biểu hiện các dấu ấn ER, PR và Ki-67 bằng hóa mô miễn dịch (HMMD) đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán và phân nhóm sinh học ung thư vú. Vì đây là các protein nhân, độ tin cậy của kết quả phụ thuộc chặt chẽ vào sự bảo tồn kháng nguyên. Thời gian thiếu máu lạnh (cold ischemia time) là yếu tố tiền phân tích quan trọng: nếu kéo dài sẽ gây thoái hóa protein nhân, làm giảm cường độ nhuộm và dẫn đến sai lệch trong diễn giải kết quả ER, PR, Ki-67. Mục tiêu: Đánh giá tác động của thời gian thiếu máu lạnh đến biểu hiện ER, PR và Ki-67 trong ung thư vú bằng kỹ thuật HMMD. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu thăm dò, thực hiện trên các mẫu mô ung thư vú được chọn có chủ đích theo tiêu chuẩn lựa chọn. Các mẫu mô được chia nhỏ ~3 mm và để ở các khoảng thời gian thiếu máu lạnh từ < 1 giờ đến 8 giờ trước khi cố định trong formol đệm trung tính 10% (pH 7.0). Sau khi cố định từ 8 – 32 giờ và xử lý mô, cắt mỏng 3–4 µm, các tiêu bản được nhuộm HMMD với ER, PR và Ki-67. Cường độ nhuộm nhân, tỷ lệ tế bào bắt màu và tỷ lệ nhân tế bào thoái hoá được phân tích nhằm đánh giá ảnh hưởng của sự trì hoãn cố định. Kết quả: Đối với ER, cường độ bắt màu trung bình bắt đầu giảm tại 2 giờ, tỷ lệ bắt màu trung bình bắt đầu giảm tại 3 giờ, tỷ lệ nhân tế bào thoái hoá trung bình bắt đầu tăng tại 2 giờ. Đối với PR, cường độ bắt màu trung bình bắt đầu giảm tại 2 giờ, tỷ lệ bắt màu trung bình bắt đầu giảm tại 3 giờ, tỷ lệ nhân tế bào thoái hoá trung bình bắt đầu tăng tại 2 giờ nhưng tại 4 giờ có giảm nhẹ và tăng lại tại 6 giờ. Đối với Ki-67, tỷ lệ nhân tế bào thoái hoá trung bình bắt đầu tăng tại 2 giờ, riêng tỷ lệ bắt màu có sự thay đổi không đáng kể. Kết luận: Thời gian thiếu máu lạnh kéo dài làm giảm cường độ và tỷ lệ bắt màu của ER, PR, đồng thời tăng tỷ lệ nhân thoái hóa của ER, PR và Ki-67. Mặc dù Ki-67 ít bị ảnh hưởng về tỷ lệ bắt màu, xu hướng giảm chất lượng nhân cho thấy cần kiểm soát chặt chẽ tiền phân tích. Sai lệch tiền phân tích làm tăng nguy cơ under/over-call ER/PR, phân nhóm Luminal sai và quyết định nội tiết/hóa trị không phù hợp. Kết quả khẳng định mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa thời gian thiếu máu lạnh và sự suy giảm biểu hiện ER, PR, nhấn mạnh yêu cầu tuân thủ khuyến cáo ASCO/CAP: cố định mẫu trong vòng ≤1 giờ sau khi lấy để duy trì độ tin cậy của xét nghiệm HMMD.
Chi tiết bài viết
Từ khóa
thiếu máu lạnh, hóa mô miễn dịch, ER, PR, Ki-67, ung thư vú.
Tài liệu tham khảo
2. Yildiz-Aktas IZ, Dabbs DJ, Bhargava R. The effect of cold ischemic time on the immunohistochemical evaluation of estrogen receptor, progesterone receptor, and HER2 expression in invasive breast carcinoma. Mod Pathol. 2012;25(8):1098-1105. doi:10.1038/ modpathol.2012.59.
3. Pekmezci M, Szpaderska A, Osipo C, Erşahin C. The Effect of Cold Ischemia Time and/or Formalin Fixation on Estrogen Receptor, Progesterone Receptor, and Human Epidermal Growth Factor Receptor-2 Results in Breast Carcinoma. Patholog Res Int. 2012;2012:947041. doi:10.1155/2012/947041.
4. Neumeister VM, Anagnostou V, Siddiqui S, et al. Quantitative assessment of effect of preanalytic cold ischemic time on protein expression in breast cancer tissues. J Natl Cancer Inst. 2012;104(23):1815-1824. doi:10.1093/jnci/ djs438.
5. Wang X, O'Brien ME, Yu J, et al. Prolonged Cold Ischemia Induces Necroptotic Cell Death in Ischemia-Reperfusion Injury and Contributes to Primary Graft Dysfunction after Lung Transplantation. Am J Respir Cell Mol Biol. 2019;61(2): 244-256. doi:10.1165/rcmb.2018-0207OC.
6. Khoury T. Delay to Formalin Fixation (Cold Ischemia Time) Effect on Breast Cancer Molecules. Am J Clin Pathol. 2018;149(4):275-292. doi:10.1093/ajcp/aqx164