THỰC TRẠNG BỆNH NHÂN CHẠY THẬN NHÂN TẠO TẠI KHOA THẬN LỌC MÁU – BỆNH VIỆN QUÂN Y 7

Vũ Nhị Hà1, Ngô Thị Mỹ Bình1, Phạm Văn Dũng2,
1 Trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên
2 Bệnh viện Quân y 7

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Mục tiêu: Đánh giá chất lượng cuộc sống (CLCS) liên quan sức khỏe của bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ tại Bệnh viện Quân y 7 bằng thang đo Kidney Disease Quality of Life Short Form (KDQOL-SF™), đồng thời xác định một số yếu tố liên quan đến cảm nhận gánh nặng bệnh thận. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được tiến hành trên các bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo định kỳ từ tháng 01 đến tháng 10 năm 2025. Bộ câu hỏi KDQOL-SF™ (phiên bản 1.3) được áp dụng theo hướng dẫn của RAND. Các miền được quy đổi thang điểm 0–100; điểm cao phản ánh CLCS tốt hơn, riêng miền “Gánh nặng bệnh thận” điểm cao biểu thị cảm nhận gánh nặng thấp hơn. Dữ liệu được mô tả bằng trung bình ± độ lệch chuẩn (ĐLC) và so sánh bằng kiểm định Mann–Whitney U. Kết quả: Cỡ mẫu hữu hiệu cho các miền dao động từ 55–79. Điểm trung bình các miền đều thấp, đặc biệt là thể chất và triệu chứng. Nhóm ≥60 tuổi có điểm “Gánh nặng bệnh thận” cao hơn (p = 0,045), tương ứng cảm nhận gánh nặng thấp hơn. Kết luận: CLCS của bệnh nhân chạy thận nhân tạo còn hạn chế ở nhiều lĩnh vực, phù hợp với xu hướng quốc tế. KDQOL-SF™ là công cụ hữu ích giúp lồng ghép đánh giá cảm nhận người bệnh trong quản lý điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

World Health Assembly. Resolution WHA78.6 (2025): Reducing the burden of noncommunicable diseases through promotion of kidney health and strengthening prevention and control of kidney disease. Geneva: World Health Organization; 2025. Available at: https://apps. who.int/gb/ebwha/pdf_files/WHA78/A78_R6-en.pdf
2. Jha V, Garcia-Garcia G, Iseki K, et al. Chronic kidney disease: global dimension and perspectives. Lancet. 2013;382(9889):260–272. DOI: 10.1016/S0140-6736(13)60687-X
3. Fletcher BR, Damery S, Aiyegbusi OL, et al. Symptom burden and health-related quality of life in chronic kidney disease and dialysis: an updated systematic review. Kidney Int Rep. 2022;7(9): 2030–2045. DOI: 10.1016/j.ekir.2022.07.009
4. Chiang CK, Lee CM, Hsu SP, et al. Health-related quality of life of hemodialysis patients in Taiwan: a multicenter study. Nephron Clin Pract. 2004;96(1):c21–c27. PMID: 15523175
5. Hao J, Yang B, Zhang W, et al. Analysis of influencing factors on quality of life in maintenance hemodialysis patients: a multicenter study from China. BMC Nephrol. 2024;25(1):119. DOI: 10.1186/s12882-024-03502-7
6. Hays RD, Kallich JD, Mapes DL, Coons SJ, Carter WB. Kidney Disease Quality of Life Short Form (KDQOL-SF™), Version 1.3: A Manual for Use and Scoring. Santa Monica, CA: RAND; 1997. Available at: https://www.rand.org/pubs/papers/ P7994.html
7. Park HJ, Kim S, Yong JS, et al. Reliability and validity of the Korean version of the Kidney Disease Quality of Life Short Form (KDQOL-SF). Tohoku J Exp Med. 2007;211(4):321–329. PMID: 17409671
8. Tao X, Chow SKY, Wong FKY. Validity and reliability of the Chinese version of the KDQOL-36 in hemodialysis patients. BMC Nephrol. 2014;15:115. DOI: 10.1186/1471-2369-15-115
9. Jager KJ, Kovesdy C, Langham R, et al. A single number for advocacy: 3.9 million people treated with renal replacement therapy worldwide. Kidney Int. 2019;96(5):1048–1050. DOI: 10.1016/j.kint.2019.07.020
10. International Society of Nephrology (ISN). Global Kidney Health Atlas, 2nd Edition. Brussels: ISN; 2023. Available at: https://www.theisn. org/global-atlas