ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC VÀ PHÂN BỐ KHÍ VÙNG PHỔI TRONG THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TƯ THẾ NẰM SẤP Ở BỆNH NHÂN CÓ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mục tiêu: Nhận xét sự thay đổi về cơ học và phân bố khí vùng phổi thông qua kỹ thuật cắt lớp trở kháng lồng ngực (EIT- Electrical Impedance Tomography) trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp ở người bệnh có hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu quan sát mô tả, chọn mẫu toàn bộ bệnh nhân ARDS được chỉ định thông khí nhân tạo nằm sấp được thực hiện kỹ thuật EIT tại Trung tâm Hồi sức tích cực - Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 5 năm 2024 đến tháng 9 năm 2025. Các thông số cơ học phổi đo bằng máy thở và các thông số TVP, TVROI4, tỷ lệ A/P đo bằng EIT tại các thời điểm nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS. Kết quả: Nghiên cứu gồm 17 người bệnh ARDS được thông khí nằm sấp và đo EIT 24 lần. Tuổi trung bình 51,88 ± 22,34; nam giới chiếm 64,7%; BMI trung bình 23,31 ± 3,92 kg/m². Bệnh mạn tính thường gặp nhất là tăng huyết áp (41,2%) và suy tim (23,5%). Điểm SOFA trung bình 11,76 ± 3,01; APACHE II 21,2 ± 5,99; LIS 2,85 ± 0,34. Phần lớn bệnh nhân khởi phát trên 3 ngày (70,6%); thời gian từ khởi phát đến khi thông khí nằm sấp là 2,7 ± 0,44 ngày. Trước nằm sấp, Cstat trung bình 24,06 ± 1,68 mL/cmH₂O; Pplat trung vị 25 cmH₂O; Pdriv trung vị 15,5 cmH₂O. Khí máu động mạch cho thấy suy hô hấp nặng với P/F 93,23 ± 22,58; PaCO₂ trung vị 49 mmHg; pH 7,31; HCO₃⁻ 26,94 mmol/L. EIT ghi nhận phân bố thông khí không đồng đều, ưu thế vùng trước (TVA 56%) so với vùng sau (TVP 44%), tỷ lệ A/P = 1,49. Phân bố giữa phổi trái và phải tương đối cân đối (48% so với 52%), tuy nhiên thông khí tại vùng phụ thuộc nhất thấp (TVROI4 trung bình 7,5%). Sau nằm sấp, Cstat tăng, Pplat và Pdriv giảm; PaO₂/FiO₂ cải thiện rõ. Phân bố thông khí trở nên đồng đều hơn với giảm tỷ lệ A/P và tăng thông khí vùng phụ thuộc. Kết luận: Thông khí nằm sấp giúp cải thiện cơ học phổi, tăng oxy hóa máu và làm đồng đều phân bố thông khí ở bệnh nhân ARDS nặng.
Chi tiết bài viết
Từ khóa
EIT, ARDS, BMI, Tổn thương phổi LIS, Driving pressure, Plateau pressure, Compliance.
Tài liệu tham khảo
2. Guérin Claude, Reignier Jean, Richard Jean-Christophe, et al. Prone Positioning in Severe Acute Respiratory Distress Syndrome. New England Journal of Medicine. 2013;368(23):2159-2168. doi:10.1056/NEJMoa1214103.
3. Bellani G, Laffey JG, Pham T, et al. Epidemiology, Patterns of Care, and Mortality for Patients With Acute Respiratory Distress Syndrome in Intensive Care Units in 50 Countries. JAMA. 2016;315(8):788-800. doi:10.1001/jama.2016.0291.
4. Grasselli G, Zangrillo A, Zanella A, et al. Baseline Characteristics and Outcomes of 1591 Patients Infected With SARS-CoV-2 Admitted to ICUs of the Lombardy Region, Italy. JAMA. 2020;323(16):1574. doi:10.1001/jama.2020.5394.
5. Le Terrier C, Sigaud F, Lebbah S, et al. Early prone positioning in acute respiratory distress syndrome related to COVID-19: a propensity score analysis from the multicentric cohort COVID-ICU network—the ProneCOVID study. Crit Care. 2022;26:71. doi:10.1186/s13054-022-03949-7.
6. Gattinoni L, Caironi P, Pelosi P, Goodman LR. What Has Computed Tomography Taught Us about the Acute Respiratory Distress Syndrome? Am J Respir Crit Care Med. 2001;164(9):1701-1711. doi:10.1164/ajrccm.164.9.2103121.
7. Perier F, Tuffet S, Maraffi T, et al. Electrical impedance tomography to titrate positive end-expiratory pressure in COVID-19 acute respiratory distress syndrome. Critical Care. 2020;24(1):678. doi:10.1186/s13054-020-03414-3.
8. Scaramuzzo G, Pavlovsky B, Adler A, et al. Electrical impedance tomography monitoring in adult ICU patients: state-of-the-art, recommendations for standardized acquisition, processing, and clinical use, and future directions. Critical Care. 2024;28(1):377. doi:10.1186/s13054-024-05173-x.