ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN VIÊM TỦY TRONG XƠ CỨNG RẢI RÁC VÀ TRONG PHỔ VIÊM TỦY THỊ THẦN KINH
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mở đầu: Viêm tủy thường liên quan đến các bệnh lý tự miễn mất myelin của hệ thần kinh trung ương như xơ cứng rải rác (MS) và phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD). Biểu hiện lâm sàng của MS và NMOSD rất đa dạng, chồng lấp nhiều và khó phân biệt với nhau. Sự nhầm lẫn trong chẩn đoán và điều trị có thể làm gia tăng tình trạng tàn phế. Vì vậy, chẩn đoán phân biệt sớm hai nhóm bệnh này là quan trọng để cải thiện kết cục và tiên lượng. Tuy nhiên, dữ liệu về sự khác biệt về đặc điểm viêm tủy giữa MS và NMOSD tại Việt Nam còn hạn chế.
Mục tiêu: So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm tủy trong MS và trong NMOSD.
Đối tượng, phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả, hồi cứu 67 trường hợp viêm tủy (19 bệnh nhân MS và 48 bệnh nhân NMOSD) tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM từ tháng 1 năm 2021 đến tháng 12 năm 2023.
Kết quả: Nhóm NMOSD có tỉ lệ nữ giới cao hơn MS (lần lượt là 95,8% so với 52,6%). Bệnh nhân NMOSD thường khởi phát bệnh ở độ tuổi trung niên (trung vị 39 tuổi), trong khi MS thường khởi phát lúc trẻ (trung vị 23 tuổi). Về biểu hiện lâm sàng, nhóm NMOSD có tổng sức cơ tứ chi thấp hơn (trung vị 16 so với 20), tỉ lệ có băng cảm giác nhiều hơn (64,4% so với 21,1%) và tỉ lệ cần đặt thông tiểu cũng cao hơn nhóm MS (31,9% so với 0%). Về đặc điểm dịch não tủy, nhóm NMOSD có số lượng tế bào cao hơn (trung vị 11 so với 4,5 tế bào/mm3), nồng độ protein cao hơn (trung vị 43,5 so với 32,5 mg/dL) và tỉ lệ oligoclonal bands (OCB) dịch não tủy dương tính thấp hơn MS (lần lượt là 2,7% và 36,8%). Tổn thương tủy trên MRI của nhóm NMOSD thường ở tủy ngực và vùng trung tâm, ngược lại tổn thương trong nhóm MS chủ yếu nằm ở tủy cổ và vùng ngoại biên. Nhóm NMOSD có số lượng tổn thương ít hơn (trung vị 1 so với 2 tổn thương) nhưng độ dài tổn thương dài hơn đáng kể so với MS (trung vị 6 so với 2 đốt sống). Dấu “đốm sáng” xuất hiện ở 58,3% trường hợp NMOSD, trong khi không có ở bất kỳ bệnh nhân MS nào. Trong đợt tấn công đầu tiên, các đặc điểm khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm bao gồm: tổn thương tủy của nhóm NMOSD dài hơn (trung vị 6,5 so với 2 đốt sống) và có tỉ lệ bắt thuốc cao hơn nhóm MS (90% so với 28,6%), dấu “đốm sáng” chỉ gặp ở nhóm NMOSD.
Kết luận: Độ nặng của các triệu chứng lâm sàng và tổn thương tủy trên hình ảnh học trong NMOSD thường nghiêm trọng hơn MS. Sự kết hợp các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể có hiệu quả trong việc phân biệt viêm tủy do NMOSD và MS để có chiến lược điều trị phù hợp sớm.
Từ viết tắt: MS - Multiple sclerosis, NMOSD - Neuromyelitis optica spectrum disorder, OCB - Oligoclonal bands, MRI - Magnetic resonance imaging, AQP4 - aquaporin-4, CSF - cerebrospinal fluid.
Từ khóa
viêm tủy, NMOSD, xơ cứng rải rác
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
2. Bourre B, Zéphir H, Ongagna JC, et al. Long-term follow-up of acute partial transverse myelitis. Arch Neurol. 2012;69(3):357-362. doi:10.1001/archneurol.2011.949.
3. Mealy MA, Wingerchuk DM, Greenberg BM, et al. Epidemiology of neuromyelitis optica in the United States: a multicenter analysis. Arch Neurol. 2012; 69(9): 1176-1180. doi:10.1001/archneurol.2012.314.
4. Jarius S, Ruprecht K, Wildemann B, et al. Contrasting disease patterns in seropositive and seronegative neuromyelitis optica: A multicentre study of 175 patients. J Neuroinflammation. 2012;9:14. doi:10.1186/1742-2094-9-14.
5. Alqwaifly M, Althobaiti AH, AlAibani NS, et al. Patterns of Adult Neuromyelitis Optica Spectrum Disorder Patients Compared to Multiple Sclerosis: A Systematic Review and Meta-Analysis. Cureus. 2023;15(10):e47565. doi:10.7759/cureus.47565.
6. Jarius S, Aktas O, Ayzenberg I, et al. Update on the diagnosis and treatment of neuromyelits optica spectrum disorders (NMOSD) - revised recommendations of the Neuromyelitis Optica Study Group (NEMOS). Part I: Diagnosis and differential diagnosis. J Neurol. 2023; 270(7): 3341-3368. doi:10.1007/s00415-023-11634-0.
7. Ma X, Kermode AG, Hu X, et al. Risk of relapse in patients with neuromyelitis optica spectrum disorder: Recognition and preventive strategy. Mult Scler Relat Disord. 2020;46doi:10.1016/j.msard.2020.102522.
8. Clarke L, Arnett S, Bukhari W, et al. MRI Patterns Distinguish AQP4 Antibody Positive Neuromyelitis Optica Spectrum Disorder From Multiple Sclerosis. Front Neurol. 2021;12doi:10.3389/fneur.2021.722237.