GIẢI PHẪU VÀ MỐC PHẪU THUẬT CỦA CƠ TRÂM LƯỠI QUA PHẪU TÍCH NỘI SOI ĐƯỜNG MIỆNG KHOANG CẠNH HẦU
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Phẫu thuật nội soi khoang cạnh hầu (KCH) qua đường miệng ngày càng được ứng dụng nhằm hạn chế biến chứng của đường mổ ngoài. Tuy nhiên, với “góc nhìn từ trong ra”, phẫu trường hẹp và thiếu mốc xương làm tăng nguy cơ chảy máu ồ ạt, đe dọa đường thở và tổn thương dây thần kinh sọ. Các nghiên cứu gần đây gợi ý cơ trâm lưỡi (CTL) có thể là một mốc phẫu thuật giúp định hướng bóc tách an toàn khi tiếp cận KCH.
Mục tiêu: (1) Mô tả đặc điểm nhận diện CTL dưới nội soi qua đường miệng; (2) Khảo sát tương quan CTL với các cấu trúc nguy cơ cao trong KCH (động mạch cảnh ngoài, thần kinh lưỡi); (3) Đề xuất chuỗi thao tác định hướng dựa trên CTL cho phẫu thuật nội soi KCH.
Phương pháp: Nghiên cứu mô tả giải phẫu thực nghiệm trên 10 tiêu bản xác tươi người trưởng thành (20 bên). Thực hiện phẫu tích nội soi KCH qua đường miệng theo các lớp từ niêm mạc–cơ siết hầu trên–lớp mỡ khoang trước trâm; nhận diện CTL và các mốc liên quan; đo khoảng cách từ CTL đến niêm mạc thành bên họng, thần kinh lưỡi ở hai mức giải phẫu và đến động mạch cảnh ngoài (ĐMCN) (mm). Thống kê mô tả và trình bày dạng trung bình và khoảng dao động (min–max).
Kết quả: CTL được nhận diện ở 100% mẫu phẫu tích như một bó cơ chạy chếch từ vùng mỏm trâm ra trước–trong đến đáy lưỡi, nằm sâu phía ngoài thành bên họng. CTL xuất hiện sớm sau khi bóc tách lớp mỡ khoang trước trâm và đóng vai trò như “dải cơ bảo vệ” che phủ các cấu trúc nằm sâu bên dưới. Động mạch cảnh ngoài và các nhánh liên quan (động mạch lưỡi, động mạch mặt) nằm phía sau CTL; thần kinh lưỡi nằm phía trên–ngoài và càng tiến về đáy lưỡi càng sát CTL. Các thông số đo đạc chính trình bày tại Bảng 1.
Kết luận: CTL là mốc phẫu thuật dễ nhận diện dưới nội soi qua đường miệng và có ý nghĩa định hướng an toàn khi tiếp cận KCH, đặc biệt trong nhận biết giới hạn sau của khoang trước trâm trước khi tiến vào vùng giàu mạch máu phía sau.
Từ khóa
cơ trâm lưỡi, khoang cạnh hầu, nội soi qua đường miệng, mốc giải phẫu, phẫu tích xác
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
2. Dallan I, Seccia V, Muscatello L, et al. Transoral endoscopic anatomy of the parapharyngeal space: a step‑by‑step logical approach with surgical considerations. Head & Neck. 2011;33(4):557–561.
3. Alhashim MA, Alrahim AA, Aljaafari AO, et al. Transoral robotic surgery (TORS) vs. endoscopy‑assisted transoral approach (EATA) for parapharyngeal space tumors: a systematic review and meta‑analysis. Eur Arch Otorhinolaryngol. 2025;282(11):5883–5917.
4. Mao S, Tang R, Gu Y, et al. Approaches to parapharyngeal space and infratemporal fossa based on different anatomical spaces. World Neurosurgery. 2025;194:123495.
5. Goldenberg D, Goyal N (eds.). Robotic Head and Neck Surgery: An Anatomical and Surgical Atlas. Stuttgart: Thieme; 2017.
6. Laccourreye O, Orosco RK, Rubin F, et al. Styloglossus muscle: a critical landmark in head and neck oncology. Eur Ann Otorhinolaryngol Head Neck Dis. 2018;135(6):421–425.
7. Trần AB. Ứng dụng nội soi trong phẫu thuật u khoang cạnh hầu qua đường miệng. Tạp chí Y học Việt Nam. 2024;536(1).
8. Gun R, Durmus K, Kucur C, et al. Transoral surgical anatomy and clinical considerations of lateral oropharyngeal wall, parapharyngeal space, and tongue base. Otolaryngol Head Neck Surg. 2016;154(3):480–485.