MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC BIẾN THỂ NGÁCH TRÁN LÊN ĐIỂM SỐ LUND-MACKAY XOANG TRÁN QUA CẮT LỚP VI TÍNH
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mục tiêu: Xác định vai trò và giá trị tiên lượng độc lập của các biến thể giải phẫu ngách trán (tế bào agger nasi, tế bào bóng trán, vị trí bám mỏm móc) đối với tình trạng viêm xoang trán thông qua mô hình phân tích đa biến.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích trên 211 bên xoang của bệnh nhân được chụp cắt lớp vi tính tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định từ tháng 01/2024 đến 06/2025. Các biến số giải phẫu được xác định trên phim CT đa bình diện. Tình trạng viêm xoang trán được đánh giá theo thang điểm Lund-Mackay ≥1. Số liệu được phân tích bằng mô hình hồi quy logistic nhị phân để xác định tỷ suất chênh hiệu chỉnh.
Kết quả: Tế bào agger nasi là cấu trúc phổ biến nhất (90,5%), tiếp theo là mỏm móc bám xương giấy (52,1%) và tế bào bóng trán (20,9%). Trong mô hình phân tích đa biến, tế bào bóng trán được xác định là yếu tố tiên lượng độc lập mạnh nhất, làm tăng nguy cơ viêm xoang trán gấp 3,3 lần (aOR = 3,31; 95% CI: 1,47–7,42; p = 0,004). Mỏm móc bám xương giấy cũng là một yếu tố tiên lượng độc lập có ý nghĩa (aOR = 2,89; 95% CI: 1,26–6,64; p = 0,012). Tế bào agger nasi không thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình đa biến (p > 0,05).
Kết luận: Mặc dù agger nasi là cấu trúc nền tảng, nhưng tế bào bóng trán và mỏm móc bám xương giấy mới là các yếu tố quyết định gây cản trở dẫn lưu xoang trán. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phẫu thuật mở rộng ra phía sau (hạ trần bóng sàng) và phía bên (cắt mỏm móc cao) để giải quyết nguyên nhân gây viêm.
Từ khóa
Ngách trán, Tế bào Bóng trán, Tế bào agger nasi, Phân tích đa biến, Viêm xoang trán
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
2. Bolger WE, Parsons DS, Butzin CA. Paranasal sinus bony anatomic variations and mucosal abnormalities: CT analysis for endoscopic sinus surgery. The Laryngoscope. 1991;101(1):56–64.
3. Bradley DT, Kountakis SE. The role of agger nasi air cells in patients requiring revision endoscopic frontal sinus surgery. Otolaryngology—Head and Neck Surgery. 2004;131(4):525–7.
4. Han D, Zhang L, Ge W, Tao J, Xian J, Zhou B. Multiplanar computed tomographic analysis of the frontal recess region in Chinese subjects without frontal sinus disease symptoms. ORL. 2008;70(2):104–12.
5. Kubota K, Takeno S, Hirakawa K. Frontal recess anatomy in Japanese subjects and its effect on the development of frontal sinusitis: computed tomography analysis. Journal of Otolaryngology-Head & Neck Surgery. 2015;44(1):21.
6. Lien CF, Weng HH, Chang YC, Lin YC, Wang WH. Computed tomographic analysis of frontal recess anatomy and its effect on the development of frontal sinusitis. The Laryngoscope. 2010;120(12):2521–7.
7. Wormald PJ. The key to understanding the anatomy of the frontal recess. Otolaryngol Head Neck Surg. 2003;129:497–507.
8. Turgut S, Ercan I, Sayın I, Başak M. The relationship between frontal sinusitis and localization of the frontal sinus outflow tract: a computer-assisted anatomical and clinical study. Archives of Otolaryngology–Head & Neck Surgery. 2005;131(6):518–22.