MOYAMOYA: NHỮNG ĐIỀU BÁC SĨ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CẦN BIẾT
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Bối cảnh: Bệnh Moyamoya và hội chứng Moyamoya là những rối loạn mạch máu não mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch cảnh trong tận cùng và sự phát triển của mạng lưới mạch máu bàng hệ bất thường1.Chẩn đoán sớm vẫn còn khó khăn do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu và các dấu hiệu hình ảnh ban đầu không rõ ràng.
Mục đích: Cung cấp tổng quan cập nhật về hình ảnh thần kinh của bệnh lý mạch máu Moyamoya, nhấn mạnh các tiêu chí chẩn đoán năm 2021 và vai trò của MRI trong chẩn đoán, phân loại bệnh và ra quyết định lâm sàng.
Phương pháp: Tổng quan dựa trên các tiêu chí chẩn đoán sửa đổi năm 2021 và các tài liệu gần đây về các kỹ thuật MRI tiên tiến, bao gồm hình ảnh thành mạch và hình ảnh tưới máu.
Nội dung chính: Theo tiêu chí năm 2021, Moyamoya có thể được chẩn đoán ngay cả trong các trường hợp tổn thương một bên nếu có đặc điểm hình ảnh điển hình. Điểm cập nhật quan trọng là vai trò của chuỗi heavy T2-weighted trong phát hiện giảm đường kính ngoài của động mạch cảnh trong và động mạch não giữa, phát hiện giảm đường kính mạch máu. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp đánh giá toàn diện về lòng mạch, nhu mô và huyết động học bằng các kỹ thuật tiên tiến như chụp hình thành mạch và chụp hình tưới máu với chất đánh dấu nội sinh (Arterial Spin Labeling)2. Việc phân biệt giữa bệnh Moyamoya và hội chứng Moyamoya đòi hỏi phải loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn, điều này có ý nghĩa quan trọng đối với việc quản lý và tiên lượng.
Kết luận: MRI giữ vai trò quan trọng trong đánh giá bệnh lý mạch máu moyamoya theo quan điểm hiện đại. Việc áp dụng phương pháp tiếp cận đa thông số không chỉ giúp chẩn đoán chính xác và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm mà còn cải thiện khả năng phân tầng nguy cơ, qua đó hỗ trợ lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu.
Từ khóa
Bệnh Moyamoya, Hội chứng Moyamoya, Cộng hưởng từ (MRI), Cộng hưởng từ thành mạch (VWI), Tưới máu não (perfusion), Tưới máu não đánh dấu tự thân (arterial spin labeling-ASL)
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
2. Kronenburg A, Bulder MMM, Bokkers RPH, et al. Cerebrovascular Reactivity Measured with ASL Perfusion MRI, Ivy Sign, and Regional Tissue Vascularization in Moyamoya. World Neurosurg. 2019;125:e639-e650. doi:10.1016/j.wneu.2019.01.140
3. Fujimura M, Tominaga T, Kuroda S, et al. 2021 Japanese Guidelines for the Management of Moyamoya Disease: Guidelines from the Research Committee on Moyamoya Disease and Japan Stroke Society. Neurol Med Chir (Tokyo). 2022;62(4):165-170. doi:10.2176/jns-nmc.2021-0382
4. Gonzalez NR, Amin-Hanjani S, Bang OY, et al. Adult Moyamoya Disease and Syndrome: Current Perspectives and Future Directions: A Scientific Statement From the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2023;54(10):e465-e479. doi:10.1161/STR.0000000000000443
5. Mertens R, Siebert E, Endres M, Nikolaus M, Danyel M, Vajkoczy P. Moyamoya Disease: Pathophysiology, Diagnosis, and Treatment. Dtsch Arzteblatt Int. 2025;122(26):722-728. doi:10.3238/arztebl.m2025.0185
6. Kashiwazaki D, Akioka N, Kuwayama N, et al. Berlin Grading System Can Stratify the Onset and Predict Perioperative Complications in Adult Moyamoya Disease. Neurosurgery. 2017;81(6):986-991. doi:10.1093/neuros/nyx140
7. Lu M, Zhang H, Liu S, et al. Effects of antiplatelet therapy on reducing stroke risk in patients with moyamoya disease: the role of postcontrast MR vessel wall imaging. Eur Radiol. 2025;35(10):5911-5921. doi:10.1007/s00330-025-11562-9
8. Garcia JH, Morshed RA, Winkler EA, et al. Pediatric moyamoya MRI score: an imaging-based scale to predict outcomes in surgically treated pediatric patients with moyamoya. Neurosurg Focus. 2021;51(3):E8. doi:10.3171/2021.6.FOCUS21283