NHIỄM TOAN CETON ĐƯỜNG HUYẾT BÌNH THƯỜNG Ở BỆNH NHÂN HỒI SỨC TÍCH CỰC: BÁO CÁO CA LÂM SÀNG VÀ TỔNG QUAN Y VĂN

Trần Văn Khoa1,
1 Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) là một cấp cứu nội khoa nghiêm trọng, đặc trưng bởi tam chứng: tăng đường huyết, nhiễm ceton và toan chuyển hóa. Tuy nhiên, nhiễm toan ceton đường huyết bình thường (euglycemic DKA - euDKA) là một thể lâm sàng không điển hình với mức glucose máu bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ, dễ bị bỏ sót và làm chậm trễ điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế SGLT2.


Mục tiêu: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của hai trường hợp nhiễm toan ceton đường huyết bình thường và phân tích các yếu tố liên quan qua tổng quan y văn.


Báo cáo ca bệnh: Trường hợp 1: Nam, 50 tuổi, Đái tháo đường type 2, mới sử dụng empagliflozin (Jardiance) 1 tuần trước nhập viện. Bệnh nhân nhập viện vì nôn nhiều, ghi nhận toan chuyển hóa nặng với glucose máu 10,2 mmol/L. Sau 24 giờ điều trị tích cực, tình trạng toan và ceton được cải thiện hoàn toàn.


Trường hợp 2: Nữ, 75 tuổi, tiền sử tăng huyết áp và đái tháo đường, nhập viện vì nhồi máu cơ tim cấp. Trong quá trình điều trị có sử dụng dapagliflozin (Forxiga), sau đó xuất hiện nhiễm toan ceton với glucose 9,2-9,8 mmol/l. Bệnh nhân đáp ứng điều trị sau 4 ngày, hết toan ceton, chuyển điều trị chuyên khoa tim mạch.


Bàn luận: Toan ceton đường huyết bình thường là một thách thức chẩn đoán do thiếu dấu hiệu tăng đường huyết điển hình. Khoảng 2,6 đến 3,2 % số ca DKA nhập viện có mức đường huyết bình thường. Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm sử dụng thuốc ức chế SGLT2, nhiễm trùng, nhịn ăn kéo dài hoặc bệnh lý cấp tính. Tỉ lệ DKA liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế SGLT2 dao động từ 0,16-0,76/1000 bệnh nhân Đái tháo đường type 2.  Blau ước tính rằng thuốc ức chế SGLT2 làm tăng nguy cơ DKA ở bệnh nhân Đái tháo đường type 2 lên gấp 7 lần. Việc nhận diện sớm tình trạng toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion ở bệnh nhân đái tháo đường, ngay cả khi glucose máu không tăng cao, có ý nghĩa quyết định trong chẩn đoán và điều trị kịp thời.


Kết luận: Toan ceton đường huyết bình thường là một thể bệnh nguy hiểm dễ bị bỏ sót. Cần nâng cao cảnh giác lâm sàng, đặc biệt ở bệnh nhân sử dụng nhóm thuốc ức chế SGLT2 , nhằm chẩn đoán sớm và cải thiện tiên lượng.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. Plewa, M. C., Bryant, M. & King-Thiele, R. Euglycemic Diabetic Ketoacidosis. in StatPearls (StatPearls Publishing, Treasure Island (FL), 2026).
2. Munro, J. F., Campbell, I. W., McCuish, A. C. & Duncan, L. J. Euglycaemic diabetic ketoacidosis. Br. Med. J. 2, 578–580 (1973).
3. Barski, L., Eshkoli, T., Brandstaetter, E. & Jotkowitz, A. Euglycemic diabetic ketoacidosis. Eur. J. Intern. Med. 63, 9–14 (2019).
4. Blau, J. E., Tella, S. H., Taylor, S. I. & Rother, K. I. Ketoacidosis associated with SGLT2 inhibitor treatment: Analysis of FAERS data. Diabetes Metab. Res. Rev. 33, 10.1002/dmrr.2924 (2017).
5. Menghoum, N., Oriot, P. & Hermans, M. P. Clinical and biochemical characteristics and analysis of risk factors for euglycaemic diabetic ketoacidosis in type 2 diabetic individuals treated with SGLT2 inhibitors: A review of 72 cases over a 4.5-year period. Diabetes Metab. Syndr. 15, 102275 (2021).
6. American Diabetes Association. Standards of Care in Diabetes—2026.
7. Peters, A. L. et al. Euglycemic Diabetic Ketoacidosis: A Potential Complication of Treatment With Sodium-Glucose Cotransporter 2 Inhibition. Diabetes Care 38, 1687–1693 (2015).