SARCOPENIA TRONG UNG THƯ VÀ CÁ THỂ HÓA CHIẾN LƯỢC XẠ TRỊ BẰNG ĐIỆN TRỞ KHÁNG SINH HỌC
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Sarcopenia là tình trạng giảm sức mạnh cơ kèm giảm khối lượng và/hoặc chất lượng cơ, thường gặp ở bệnh nhân ung thư và liên quan với tăng biến chứng, giảm khả năng dung nạp điều trị và tiên lượng xấu. Trong thực hành ung thư, cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) chỉ phản ánh kích thước cơ thể, không phản ánh trực tiếp thành phần cơ thể; do đó có thể bỏ sót giảm khối cơ ở người có BMI bình thường hoặc cao. Điện trở kháng sinh học (Bioelectrical Impedance Analysis – BIA) có ưu điểm không xâm lấn, nhanh, thuận tiện và có thể lặp lại, giúp bổ sung thông tin về khối cơ và các thành phần cơ thể.
Mục tiêu: Tổng quan vai trò của sarcopenia trong ung thư; so sánh các phương pháp đánh giá thành phần cơ thể; làm rõ giá trị, giới hạn và cách ứng dụng BIA trong thực hành ung thư; đồng thời phân định mức độ bằng chứng hiện có về việc sử dụng BIA để hỗ trợ cá thể hóa xạ trị.
Tổng quan: Sarcopenia liên quan với kết cục bất lợi ở nhiều nhóm ung thư và ở bệnh nhân điều trị xạ trị. CT là phương pháp hình ảnh được sử dụng rộng rãi để định lượng cơ xương, trong khi DXA cung cấp đánh giá khối nạc với độ lặp lại tốt. BIA cho phép ước tính khối cơ xương, skeletal muscle index (SMI) và phase angle với chi phí và thời gian thực hiện thấp hơn. Một số nghiên cứu đối chiếu cho thấy BIA có mức độ tương đồng đáng kể với các phương pháp tham chiếu, bao gồm DXA, trong những quần thể và điều kiện đo nhất định; tuy nhiên, mức độ phù hợp không đồng nhất và BIA không nên được xem là phương pháp thay thế hoàn toàn cho DXA hoặc CT. BIA không đo trực tiếp khối cơ; độ chính xác có thể giảm khi người bệnh có phù, cổ trướng, mất nước, thay đổi dịch nhanh, béo phì hoặc khi sử dụng các thiết bị/phương trình khác nhau. Vì vậy, giá trị nổi bật của BIA trong thực hành là khả năng đánh giá nhanh và tái đo để theo dõi diễn biến thành phần cơ thể, kết hợp với sức mạnh cơ, chức năng thể chất và bối cảnh lâm sàng. Hiện chưa đủ bằng chứng để sử dụng độc lập các chỉ số BIA nhằm thay đổi liều xạ hoặc thay thế các thông số giải phẫu – liều lượng của lập kế hoạch xạ trị.
Kết luận: Sarcopenia là một dấu ấn nguy cơ quan trọng ở bệnh nhân ung thư. BIA có tiềm năng hỗ trợ phát hiện và theo dõi thay đổi thành phần cơ thể, đặc biệt khi cần đánh giá lặp lại. Việc bổ sung thông tin khối cơ và thành phần cơ thể vào đánh giá thay vì chỉ dựa trên cân nặng hoặc BMI có thể giúp nhận diện phenotype và phân tầng nguy cơ đầy đủ hơn, qua đó hỗ trợ chăm sóc dinh dưỡng - phục hồi chức năng và chiến lược điều trị cá thể hóa.
Từ khóa
Sarcopenia, ung thư, điện trở kháng sinh học, BIA, xạ trị, thành phần cơ thể, phase angle
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
Muscaritoli M, Arends J, Bachmann P, et al. ESPEN practical guideline: Clinical Nutrition in cancer. Clin Nutr. 2021;40(5):2898-2913. doi:10.1016/j.clnu.2021.02.005.
Roeland EJ, Bohlke K, Baracos VE, et al. Management of Cancer Cachexia: ASCO Guideline. J Clin Oncol. 2020;38(21):2438-2453. doi:10.1200/JCO.20.00611.
Medici F, Bazzocchi A, Buwenge M, et al. Impact and Treatment of Sarcopenia in Patients Undergoing Radiotherapy: A Multidisciplinary, AMSTAR-2 Compliant Review of Systematic Reviews and Meta-analyses. Front Oncol. 2022;12:887156. doi:10.3389/fonc.2022.887156.
Wang F, Xiao J, Wang Q, et al. Identifying low muscle mass and monitoring body composition changes in newly diagnosed cancer patients: Agreement between multifrequency bioelectrical impedance analysis and computed tomography. Nutrition. 2024;128:112526. doi:10.1016/j.nut.2024.112526.
Luo M, Duan Z, Li Y, et al. Bioelectrical impedance analysis for sarcopenia: a systematic review and meta-analysis of diagnostic accuracy. Age Ageing. 2025;54(6):afaf181. doi:10.1093/ageing/afaf181.
Donini LM, Busetto L, Bischoff SC, et al. Definition and Diagnostic Criteria for Sarcopenic Obesity: ESPEN and EASO Consensus Statement. Obes Facts. 2022;15(3):321-335. doi:10.1159/000521241.
Arends J, Strasser F, Gonella S, et al. Cancer cachexia in adult patients: ESMO Clinical Practice Guidelines. ESMO Open. 2021;6(3):100092. doi:10.1016/j.esmoop.2021.100092.