THEO DÕI VÀ NHẬN DIỆN ĐỘC TÍNH SAU TRUYỀN CAR-T: KINH NGHIỆM ĐIỀU DƯỠNG TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC TIMES CITY

Trần Thị Dung1, , Phạm Thị Việt Hương1, Tống Văn Giáp1, Nguyễn Thanh Mai1, Nguyễn Thị Thủy1, Nguyễn Thị Duyên1, Đào Thị Thúy1
1 Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Liệu pháp tế bào CAR‑T là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lý huyết học ác tính tái phát hoặc kháng trị, nhưng kèm nguy cơ độc tính cấp tính, đặc biệt là hội chứng giải phóng cytokine (CRS) và hội chứng độc tính thần kinh (ICANS). Điều dưỡng giữ vai trò trung tâm trong phát hiện sớm và phối hợp xử trí các độc tính này.


Mục tiêu: Mô tả đặc điểm độc tính sau truyền CAR‑T (CRS và ICANS) và đánh giá hoạt động theo dõi, nhận diện sớm của điều dưỡng thông qua bảng kiểm chăm sóc CAR‑T chuẩn hóa tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City.


Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 16 bệnh nhân được điều trị CAR‑T từ tháng 8/2023 đến tháng 6/2025. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án điện tử, phiếu chăm sóc điều dưỡng và bảng kiểm theo dõi CAR‑T. Các biến số gồm tỷ lệ và mức độ CRS/ICANS theo ASTCT 2019, thời gian xuất hiện triệu chứng, thời gian điều dưỡng ghi nhận bất thường và thông báo bác sĩ.


Kết quả: CRS ghi nhận ở 13/16 bệnh nhân (81,2%), chủ yếu độ 1–2 (92,3%); ICANS ở 2 bệnh nhân (12,5%), đều độ 1. Thời gian trung vị xuất hiện triệu chứng đầu tiên là 17 giờ sau truyền (IQR: 8–22 giờ). Thời gian từ xuất hiện dấu hiệu đến khi điều dưỡng ghi nhận là <5 phút (IQR: 0–5 phút); thời gian từ ghi nhận đến thông báo bác sĩ là 5 phút (IQR: 3–5 phút). Tocilizumab được sử dụng ở 56,3% bệnh nhân, corticosteroid ở 18,8%. Một bệnh nhân nhập ICU, không có trường hợp thở máy hoặc tử vong.


Kết luận: Độc tính sau truyền CAR‑T chủ yếu là CRS mức độ nhẹ–trung bình. Bảng kiểm chăm sóc CAR‑T chuẩn hóa giúp điều dưỡng nhận diện và báo cáo kịp thời các dấu hiệu nghi ngờ độc tính, hỗ trợ xử trí sớm và nâng cao an toàn người bệnh.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. Brudno JN, Kochenderfer JN. Toxicities of chimeric antigen receptor T cells: recognition and management. Blood. 2016;127(26):3321-3330. doi:10.1182/blood-2016-04-703751.
2. European Society for Blood and Marrow Transplantation. The EBMT Immune Effector Cell Nursing Guidelines: recommendations for nursing management of patients receiving CAR-T therapy. Bone Marrow Transplant. 2022;57(10):1464-1476. doi:10.1038/s41409-022-01756-7.
3. Hayden PJ, Sirait T, Koster L, et al. Management of adults and children receiving CAR T-cell therapy: 2021 best practice recommendations of the European Society for Blood and Marrow Transplantation (EBMT) and the Joint Accreditation Committee of ISCT and EBMT (JACIE). Haematologica. 2022;107(2):259-275. doi:10.3324/haematol.2021.278698.
4. Lee DW, Santomasso BD, Locke FL, et al. ASTCT consensus grading for cytokine release syndrome and neurologic toxicity associated with immune effector cells. Biol Blood Marrow Transplant. 2019;25(4):625-638. doi:10.1016/j.bbmt.2018.12.758.
5. Maude SL, Laetsch TW, Buechner J, et al. Tisagenlecleucel in children and young adults with B-cell acute lymphoblastic leukemia. N Engl J Med. 2018;378(5):439-448. doi:10.1056/NEJMoa1709866.
6. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology (NCCN Guidelines®): Management of Immunotherapy-Related Toxicities. Version 2.2024. Plymouth Meeting (PA): National Comprehensive Cancer Network; 2024.
7. Neelapu SS, Tummala S, Kebriaei P, et al. Chimeric antigen receptor T-cell therapy—assessment and management of toxicities. Nat Rev Clin Oncol. 2018;15(1):47-62. doi:10.1038/nrclinonc.2017.148.
8. Nguyen LT, Nguyen TH, Tran DD, et al. Outcomes of point-of-care manufactured CAR-T therapy for B-cell acute lymphoblastic leukemia and non-Hodgkin lymphoma in Vietnam. Mol Ther Oncolytics. 2026;30:200991.