GIÁ TRỊ CỦA NỘI SOI MŨI XOANG, CẮT LỚP VI TÍNH VÀ CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN VIÊM XOANG DO NẤM XÂM LẤN CẤP TÍNH

Lý Xuân Quang1,2,, Lê Quang Hưng2
1 Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
2 Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Mục tiêu: Đánh giá và so sánh độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp), giá trị tiên đoán dương (PPV), giá trị tiên đoán âm (NPV) và diện tích dưới đường cong (AUC) của nội soi mũi xoang, chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) trong chẩn đoán AIFRS. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả trên 90 BN, chia làm 2 nhóm: nhóm nấm AIFRS (n=30) có chẩn đoán xác định bằng mô bệnh học và nhóm chứng không nấm (non-AIFRS) (n=60) bao gồm 30 bệnh nhân (BN) viêm xoang cấp do vi khuẩn và 30 BN ung thư mũi xoang. Dữ liệu hình ảnh học được các bác sĩ đọc độc lập, làm mù. Phân tích thống kê sử dụng hồi quy logistic và đường cong ROC để đánh giá giá trị chẩn đoán của các dấu hiệu đơn lẻ và tổ hợp dấu hiệu. Kết quả: Dấu hiệu "thuyên tắc động mạch bướm khẩu cái" trên MRI có giá trị chẩn đoán cao nhất (Se 79,3%, Sp 94,1%, AUC 0,89), theo sau là "hoại tử niêm mạc quan sát trong phẫu thuật" trên nội soi (Se 86,2%, Sp 85,0%, AUC 0,86). Các dấu hiệu trên CT có giá trị thấp hơn khi xét đơn lẻ. Phối hợp đa phương tiện cho kết quả chẩn đoán tốt nhất. Tổ hợp gồm "hoại tử quan sát trong phẫu thuật" (nội soi), "hủy xương xoang bướm" (CT), "thuyên tắc động mạch bướm khẩu cái" (MRI) và "huyết khối xoang hang" (MRI) đạt độ nhạy 85,7%, độ đặc hiệu 94,1% và AUC 0,96. "Huyết khối xoang hang" trên MRI là dấu hiệu duy nhất có ý nghĩa thống kê trong việc gợi ý nhiễm Mucorales so với Aspergillus (p=0,038). Kết luận: MRI và nội soi mũi xoang là hai công cụ có giá trị chẩn đoán cao nhất trong việc xác định AIFRS. Việc phối hợp các dấu hiệu đặc hiệu từ cả ba phương tiện giúp nâng cao đáng kể độ chính xác chẩn đoán, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng sớm và hiệu quả.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. Lafont, E., et al., [Fungal sinusitis]. Rev Mal Respir, 2017. 34(6): p. 672-692.
2. Skiada, A., I. Pavleas, and M. Drogari-Apiranthitou, Epidemiology and Diagnosis of Mucormycosis: An Update. J Fungi (Basel), 2020. 6(4).
3. Aribandi, M., V.A. McCoy, and C. Bazan, 3rd, Imaging features of invasive and noninvasive fungal sinusitis: a review. Radiographics, 2007. 27(5): p.1283-96.
4. DelGaudio, J.M. and L.A. Clemson, An early detection protocol for invasive fungal sinusitis in neutropenic patients successfully reduces extent of disease at presentation and long term morbidity. Laryngoscope, 2009. 119(1): p. 180-3.
5. Middlebrooks, E.H., et al., Acute Invasive Fungal Rhinosinusitis: A Comprehensive Update of CT Findings and Design of an Effective Diagnostic Imaging Model. AJNR Am J Neuroradiol, 2015. 36(8): p. 1529-35.
6. Safder, S., et al., The "Black Turbinate" sign: An early MR imaging finding of nasal mucormycosis. AJNR Am J Neuroradiol, 2010. 31(4): p. 771-4.
7. Han, Q. and E.J. Escott, The Black Turbinate Sign, A Potential Diagnostic Pitfall: Evaluation of the Normal Enhancement Patterns of the Nasal Turbinates. AJNR Am J Neuroradiol, 2019. 40(5): p. 855-861.
8. Seo, J., et al., Cervicofacial tissue infarction in patients with acute invasive fungal sinusitis: prevalence and characteristic MR imaging findings. Neuroradiology, 2013. 55(4): p. 467-73.