"BẪY" GIẢI PHẪU TRONG PHẪU THUẬT CẮT TÚI MẬT: BIẾN THỂ ĐƯỜNG MẬT PHÂN THÙY SAU LẠC CHỖ (HUANG TYPE A5) VÀ Ý NGHĨA LÂM SÀNG

Nguyễn Thị Kim Ngân1, , Chung Gia Viễn1, Nguyễn Thị Thủy Trúc1, Nguyễn Thị Phương Đan1, Hồ Quốc Cường1
1 Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TPHCM

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Các biến thể giải phẫu hệ thống đường mật trong gan xảy ra ở 20-45% dân số, làm tăng nguy cơ tổn thương trong phẫu thuật cắt túi mật. Biến thể đường mật phân thùy sau gan phải (RPHD) đổ lạc chỗ vào ống túi mật, phân loại Huang type A5, tuy hiếm gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng quan trọng và dễ bị bỏ sót trước mổ.


Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh trên MRCP của biến thể Huang type A5, nhấn mạnh các bẫy chẩn đoán và giá trị trong định hướng phẫu thuật.


Phương pháp: Nghiên cứu mô tả dạng tổng quan minh họa bằng hình ảnh (pictorial review), phân tích 3 trường hợp lâm sàng điển hình có xác định biến thể Huang type A5 trên MRCP tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TPHCM. Đánh giá chi tiết vị trí đổ của RPHD, đường kính ống, góc hợp lưu, dấu hiệu gián tiếp và hình ảnh tái tạo 3D.


Kết quả: MRCP cung cấp hình ảnh không xâm lấn, độ phân giải cao, cho phép xác định chính xác đường đi và vị trí đổ của RPHD. Tái tạo 3D hỗ trợ trực tiếp lập kế hoạch phẫu thuật. Bẫy chẩn đoán thường gặp: nhầm RPHD với ống gan phải hoặc đánh giá sai vị trí hợp lưu do chồng hình.


Kết luận: Biến thể Huang type A5 là "bẫy" giải phẫu nguy hiểm trong phẫu thuật cắt túi mật nội soi. Nhận thức đầy đủ các đặc điểm hình ảnh và bẫy chẩn đoán, cùng với phối hợp hiệu quả giữa các chuyên khoa, là chìa khóa phòng ngừa tổn thương đường mật. Việc chuẩn hóa quy trình đọc MRCP, ứng dụng tái tạo 3D và phối hợp đa chuyên khoa có tiềm năng nâng cao khả năng phát hiện sớm các biến thể hiếm và tối ưu hóa chiến lược điều trị.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

1. Hồ Quốc Cường, Phạm Vũ Mỹ Phụng, Nghiêm Phương Thảo, Phạm Ngọc Hoa. Khảo sát giải phẫu bình thường và các biến thể giải phẫu của hệ mật - tụy bằng phương pháp chụp cộng hưởng từ. Tạp chí Y học Việt Nam, 2025, 546(2).
2. Booij KAC, de Reuver PR, van Dieren S, van Delden OM, Rauws EA, Busch OR, van Gulik TM, Gouma DJ. Long-term impact of bile duct injury on morbidity, mortality, quality of life, and work related limitations. Annals of Surgery, 2018, 268(1), 143-150.
3. De'Angelis N, Catena F, Memeo R, Coccolini F và cs. 2020 WSES guidelines for the detection and management of bile duct injury during cholecystectomy. World Journal of Emergency Surgery, 2021, 16(1), 30.
4. El Hariri M, Riad MM. Intrahepatic bile duct variation: MR cholangiography and implication in hepatobiliary surgery. Egyptian Journal of Radiology and Nuclear Medicine, 2019, 50(1), 78.
5. Griffin N, Charles-Edwards G, Grant LA. Magnetic resonance cholangiopancreatography: the ABC of MRCP. Insights into Imaging, 2012, 3(1), 11-21.
6. Huang TL, Cheng YF, Chen CL, Chen TY, Lee TY. Variants of the bile ducts: clinical application in the potential donor of living-related hepatic transplantation. Transplantation Proceedings, 1996, 28(3), 1669-1670.
7. Olmedo NB, Dos Santos JS, Elias Junior J. The frequency of anatomical variants of the bile ducts: a review based on a single classification as support for cholangiographic examinations. Cureus, 2024, 16(4), e58905.
8. Strasberg SM, Hertl M, Soper NJ. An analysis of the problem of biliary injury during laparoscopic cholecystectomy. Journal of the American College of Surgeons, 1995, 180(1), 101-125.