ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CĂNG DA VÙNG THÁI DƯƠNG KẾT HỢP LỚP NÔNG VÀ LỚP SÂU

Trần Văn Dương1,, Lâm Quang An1
1 Bệnh viện Chợ Rẫy

Nội dung chính của bài viết

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Căng da vùng thái dương là phương pháp hiệu quả trong trẻ hóa tầng mặt trên, giúp cải thiện tình trạng sa trễ da vùng mắt ngoài, đuôi cung mày. Kỹ thuật bóc tách lớp nông có ưu điểm là đơn giản, loại bỏ được da dư nhưng dễ để lại sẹo và hiệu quả ngắn hạn, trong khi bóc tách lớp sâu dưới màng xương giúp nâng khối mô sâu bền vững hơn nhưng độ di động hạn chế. Việc kết hợp đồng thời hai mặt phẳng nhằm tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp, đạt hiệu quả tối ưu và kết quả lâu dài hơn. Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật căng da vùng thái dương kết hợp lớp nông và lớp sâu. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu 30 bệnh nhân được phẫu thuật căng da thái dương tại Khoa Tạo hình – Thẩm mỹ Bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 3/2023 đến 3/2025. Kỹ thuật thực hiện qua đường rạch giấu trong tóc vùng thái dương, bóc tách kết hợp lớp nông và lớp sâu, khâu neo vào cân thái dương sâu. Kết quả được đánh giá tại ba thời điểm: trước mổ, ngay sau mổ và sau 6 tháng, gồm các chỉ số: vị trí đuôi cung mày (mm), độ nhăn da vùng chân chim (WSRS) và mức độ hài lòng theo thang FACE-Q (0–100). Kết quả: Sau phẫu thuật, vị trí cung mày tăng trung bình +3,1 ± 0,8 mm, đạt 12,9 ± 1,0 mm, nằm trong vùng thẩm mỹ lý tưởng theo tiêu chuẩn Glass (2014), sau 6 tháng vẫn duy trì 12,1 ± 1,2 mm (p < 0,001). Điểm WSRS giảm từ 3,1 ± 0,6 xuống 1,2 ± 0,5 ngay sau mổ và 1,4 ± 0,6 sau 6 tháng (p < 0,001). Điểm FACE-Q tăng từ 47,5 ± 9,2 lên 79,8 ± 8,5 và duy trì 72,4 ± 9,7 sau 6 tháng (p < 0,001). Biến chứng chủ yếu là sưng nề, bầm tím thoáng qua (16,67%) và tê nhẹ vùng dưới ổ mắt (26,7%), hồi phục hoàn toàn sau 2–3 tháng, không ghi nhận tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Kết luận: Kỹ thuật căng da vùng thái dương kết hợp lớp nông và lớp sâu là phương pháp an toàn, hiệu quả và bền vững, giúp nâng cung mày, giảm nếp nhăn vùng mắt ngoài với sẹo ẩn tốt và tỉ lệ biến chứng thấp.

Chi tiết bài viết

Tài liệu tham khảo

Cló Ticiano Cesar T, Flavio Walter F, Cló Felipe X, Ribeiro Guilherme do Valle C (2022), Temporal lift with repositioning of the orbicular muscle and eyebrow tail, Revista Brasileira de Cirurgia Plástica, 37 pp. 9-15.
2. Fakih-Gomez N, Martins L, Dagher E, Obeid Pia M (2025), Deep Plane Direct Brow Lift, Aesthetic Plastic Surgery, 49 (9), pp. 2385-2398.
3. Glass Lora Rabin D, Lira J, Enkhbold E, Dimont E (2014), The lateral brow: position in relation to age, gender, and ethnicity, Ophthalmic Plastic & Reconstructive Surgery, 30 (4), pp. 295-300.
4. Klassen Anne F, Cano Stefan J, Schwitzer Jonathan A, Scott Amie M (2015), FACE-Q scales for health-related quality of life, early life impact, satisfaction with outcomes, and decision to have treatment: development and validation, Plastic and reconstructive surgery, 135 (2), pp. 375-386.
5. Narins Rhoda S, Brandt Fredric, Leyden James, Lorenc Z Paul (2003), A randomized, double‐blind, multicenter comparison of the efficacy and tolerability of Restylane versus Zyplast for the correction of nasolabial folds, Dermatologic surgery, 29 (6), pp. 588-595.
6. Ramirez Oscar M, Maillard Gaston F, Musolas Alberto (1991), The extended subperiosteal face lift: a definitive soft-tissue remodeling for facial rejuvenation, Plastic and reconstructive surgery, 88 (2), pp. 227-236.
7. Şirinoğlu Hakan, Güvercin Emre (2023), Temporal facelift: a new method for temporal and mid-face lifting, Journal of Craniofacial Surgery, 34 (8), pp. 2470-2474.
8. Yi Kyu‐Ho, Oh Seung‐Min (2024), Lateral facial thread lifting procedure with temporal anchoring in deep temporal fascia: Anatomical perspectives of superficial temporal artery, Skin Research and Technology, 30 (2), pp. e13587.